French Ligue 300:30 ngày 17/05/2025

Quevilly Rouen Métropole
1 - 0

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốSochaux
63Chỉ số 2381
45Chỉ số 2452
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 210
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 3-5-2135282618296271723
Đội hình xuất phát

P.Patron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soilihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Cisse#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sylva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Vandenbossche#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

T.Pionnier#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Adekalom#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Fortune#34

Y.Fortune#20

Y.Fortune#21
Y.Fortune#33

Y.Fortune#30
Sochaux
Sơ đồ 4-3-3115523762724171922
Đội hình xuất phát

M.Patouillet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Fontaine#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Moltenis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Mayela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ouammou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Drammeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Michel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Jean#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Fatar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lecolier#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Loubao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Loubao#20
S.Loubao#2
S.Loubao#33
S.Loubao#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Sochaux0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Villefranche0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 3
Versailles 78
Concarneau5 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
FC Rouen
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Nimes
US Orléans0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
Aubagne
Nancy4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Sochaux0 - 1
Bresse Péronnas 01
Boulogne2 - 3
Sochaux
Sochaux1 - 2
Dijon
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Villefranche0 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 1
FC Rouen
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
NimesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#11#21#30#42#54#60#70
Sochaux
#10#20#30#42#52#60#70
Le Mans