Romanian Cup21:30 ngày 06/08/2025

FC Pucioasa
0 - 3

Muscelul Campulung
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PucioasaChỉ sốMuscelul Campulung
3Chỉ số 219
41Chỉ số 2471
1Chỉ số 41
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 228
0Chỉ số 82
1Chỉ số 27
76Chỉ số 2372
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muscelul Campulung4 - 2
FC Pucioasa
FC Pucioasa0 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 0
FC Pucioasa
Muscelul Campulung2 - 0
FC Pucioasa
FC Pucioasa0 - 1
Muscelul Campulung
FC Pucioasa1 - 2
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pucioasa
FC Pucioasa3 - 2
CS Tricolorul Breaza
FC Pucioasa0 - 1
CS Paulesti
FC Pucioasa3 - 1
ACS FC Dinamo Bucuresti
CSM Flacara Moreni2 - 2
FC Pucioasa
FC Pucioasa0 - 2
Petrolul Ploiesti II
ACS FC Dinamo Bucuresti6 - 1
FC Pucioasa
FC Pucioasa0 - 0
Petrolul Ploiesti II
ACS FC Dinamo Bucuresti1 - 2
FC Pucioasa
FC Pucioasa1 - 4
Tunari
CS Blejoi4 - 0
FC PucioasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
Concordia Chiajna2 - 0
Muscelul Campulung
Arges1 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung2 - 4
Ceahlaul Piatra Neamt
Selimbar4 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung1 - 1
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
CSM Slatina
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul CampulungĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pucioasa
#10#20#31#42#51#60#70
Muscelul Campulung
#13#21#31#42#57#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Metaloglobus
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
A.C.F. Gloria Bistrita
CS Sanatatea Cluj
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Metalul Buzau
FC Dinamo 1948
AFC Hermannstadt
Farul Constanta
FC Botosani
CS Dinamo Bucuresti