Russian First League20:00 ngày 01/08/2026

FC Leningradets
2 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốFC Sochi
4Chỉ số 26
71Chỉ số 2489
4Chỉ số 226
3Chỉ số 211
3Chỉ số 31
1Chỉ số 41
46Chỉ số 2554
131Chỉ số 23183
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
6253241444993231
Đội hình xuất phát

D.Rodin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Morozov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kenfack#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Botaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stefanovich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.smirnov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.smirnov#11

e.smirnov#7

e.smirnov#37

e.smirnov#78

e.smirnov#96

e.smirnov#19

e.smirnov#9
e.smirnov#83

e.smirnov#52

e.smirnov#10
FC Sochi
35864281733273511
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Meleshin#44
P.Meleshin#85

P.Meleshin#97
P.Meleshin#60
P.Meleshin#66

P.Meleshin#18

P.Meleshin#13

P.Meleshin#9

P.Meleshin#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 1
FC Leningradets
FC Sochi4 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
Ural Yekaterinburg
Shinnik Yaroslavl2 - 0
FC Leningradets
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Leningradets
Zenit St. Petersburg4 - 0
FC Leningradets
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets3 - 1
Torpedo Miass
Tekstilshchik Ivanovo0 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
FK Kaluga0 - 1
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi5 - 0
Arsenal Tula
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Dynamo Makhachkala3 - 1
FC Sochi
Shinnik Yaroslavl2 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Torpedo Moscow
FC Sochi4 - 2
SKA Khabarovsk
FC Sochi3 - 3
Arsenal Tula
FC Sochi1 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Sochi
FC Sochi3 - 1
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#12#20#31#43#54#60#70
FC Sochi
#11#20#31#41#56#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
Yenisey Krasnoyarsk
Rotor Volgograd
Neftekhimik Nizhnekamsk
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny