Russian First League20:00 ngày 26/07/2026

FC Leningradets
0 - 0

Ural Yekaterinburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốUral Yekaterinburg
4Chỉ số 26
53Chỉ số 2495
123Chỉ số 23152
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
Sơ đồ 4-1-4-1123444614995327
Đội hình xuất phát

e.smirnov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Botaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rodin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Kenfack#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Morozov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ukomskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ukomskiy#37

A.Ukomskiy#78

A.Ukomskiy#96

A.Ukomskiy#19

A.Ukomskiy#9

A.Ukomskiy#52

A.Ukomskiy#23

A.Ukomskiy#11

A.Ukomskiy#10
A.Ukomskiy#83
Ural Yekaterinburg
Sơ đồ 3-3-2-2574615163561722379710
Đội hình xuất phát

A.Selikhov#57 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mamin#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tikhiy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Italo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prishchepa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sungatulin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karapuzov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Léo Cordeiro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bondarev#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ishkov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sekulic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sekulic#28

M.Sekulic#9

M.Sekulic#19
M.Sekulic#43

M.Sekulic#2

M.Sekulic#7

M.Sekulic#24

M.Sekulic#86
M.Sekulic#62

M.Sekulic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Shinnik Yaroslavl2 - 0
FC Leningradets
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Leningradets
Zenit St. Petersburg4 - 0
FC Leningradets
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets3 - 1
Torpedo Miass
Tekstilshchik Ivanovo0 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
FK Kaluga0 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 5
Mashuk-KMV PyatigorskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg3 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Ural Yekaterinburg0 - 1
Torpedo Moscow
Ural Yekaterinburg1 - 1
FK Chelyabinsk
Ural Yekaterinburg3 - 0
FK Chelyabinsk
Dynamo Makhachkala2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg0 - 1
Dynamo Makhachkala
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Ural Yekaterinburg0 - 1
Shinnik Yaroslavl
FK Chelyabinsk1 - 2
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#10#20#30#42#54#60#70
Ural Yekaterinburg
#10#20#30#44#56#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Kostroma
Rotor Volgograd
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula
FC Sochi
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk