Russian First League19:00 ngày 11/07/2026

FC Ufa
3 - 0

FC Leningradets
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốFC Leningradets
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 223
67Chỉ số 2362
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
30Chỉ số 2434
0Chỉ số 30
6Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-13169145436221123870
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Khanenko#69 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gilyazetdinov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Yakuev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Akhatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#88

D.Ortíz#1

D.Ortíz#12

D.Ortíz#19

D.Ortíz#17

D.Ortíz#97

D.Ortíz#79
FC Leningradets
Sơ đồ 4-4-29643441999563297
Đội hình xuất phát

A.Kuznetsov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Botaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Artur#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Morozov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rodin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pershin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ukomskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ukomskiy#10

A.Ukomskiy#2
A.Ukomskiy#83

A.Ukomskiy#52

A.Ukomskiy#1

A.Ukomskiy#23

A.Ukomskiy#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Rotor Volgograd
SKA Khabarovsk3 - 0
FC Ufa
Rodina Moscow1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
Chernomorets Novorossijsk
Ural Yekaterinburg0 - 0
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Leningradets
Zenit St. Petersburg4 - 0
FC Leningradets
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets3 - 1
Torpedo Miass
Tekstilshchik Ivanovo0 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
FK Kaluga0 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 5
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Sibir Novosibirsk4 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 1
FC Irtysh OmskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#13#22#30#40#52#60#70
FC Leningradets
#10#20#31#40#56#60#70
Torpedo Moscow
Yenisey Krasnoyarsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula
Shinnik Yaroslavl
FC Sochi
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk