Bundesliga20:30 ngày 27/09/2025

FC St. Pauli
1 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốBayer 04 Leverkusen
6Chỉ số 214
13Chỉ số 21
7Chỉ số 221
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2420
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-1-2225825261623102728
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dźwigała#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Oppie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Hountondji#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.P.Lage#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-1145122182420101714
Đội hình xuất phát

M.Flekken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quansah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Badé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Vázquez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Andrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tillman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Seghir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
VfB Stuttgart2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
FC Augsburg
Holstein Kiel1 - 1
FC St. Pauli
Hamburger SV0 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 3
Borussia Dortmund
Eintracht Norderstedt0 - 0
FC St. Pauli
Hellas Verona0 - 1
FC St. Pauli
Coventry City2 - 2
FC St. Pauli
OGC Nice0 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli6 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
Borussia Monchengladbach
FC Copenhagen2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Viktoria Köln
SV Werder Bremen3 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
TSG Hoffenheim
SG Sonnenhof Grossaspach0 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Chelsea2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 0
Pisa
Fortuna Sittard1 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#11#21#30#43#513#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#12#21#30#45#51#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
FC Köln
1. FC Union Berlin
SC Freiburg
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846