Kosovo Superliga20:00 ngày 29/04/2026

FC Drita
1 - 0

Prishtina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốPrishtina
109Chỉ số 23109
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
68Chỉ số 2465
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 2 | FC Ballkani | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 3 | Prishtina | 21 | 11 | 3 | 7 | 36 |
| 4 | Malisheva | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 5 | KF Dukagjini | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 6 | KF Gunilla Hei | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 7 | KF Llapi | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 8 | KF Drenica Skenderaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 9 | KF Ferizaj | 21 | 6 | 4 | 11 | 22 |
| 10 | KF Prishtina e Re | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prishtina1 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
Prishtina
FC Drita2 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 2
FC Drita
Prishtina3 - 0
FC Drita
FC Drita2 - 0
Prishtina
FC Drita0 - 1
Prishtina
Prishtina3 - 3
FC Drita
Prishtina1 - 1
FC Drita
FC Drita3 - 0
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
FC Drita3 - 0
KF Llapi
KF Drenica Skenderaj1 - 0
FC Drita
FC Drita2 - 1
KF Ferizaj
FC Drita2 - 0
Malisheva
KF Gunilla Hei0 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
KF Dukagjini
FC Ballkani3 - 0
FC Drita
FC Drita3 - 0
KF Prishtina e Re
Prishtina1 - 1
FC Drita
NK Publikum Celje3 - 2
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
Prishtina1 - 1
KF Gunilla Hei
KF Llapi0 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
KF Dukagjini
KF Drenica Skenderaj2 - 2
Prishtina
Prishtina1 - 0
FC Ballkani
KF Ferizaj3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
KF Prishtina e Re
Malisheva3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 1
FC Drita
KF Gunilla Hei1 - 0
PrishtinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#11#20#30#42#52#60#70
Prishtina
#10#20#30#41#53#60#70