Kosovo Superliga23:00 ngày 15/02/2025

Prishtina
3 - 3

FC Drita
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốFC Drita
2Chỉ số 32
164Chỉ số 23178
5Chỉ số 24
1Chỉ số 81
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
96Chỉ số 2490
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Prishtina1 - 1
FC Drita
FC Drita3 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 2
FC Drita
FC Drita0 - 0
Prishtina
Prishtina0 - 0
FC Drita
FC Drita1 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 0
FC Drita
FC Drita3 - 0
Prishtina
FC Drita1 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 2
FC DritaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
Prishtina4 - 0
FC Suhareka
Prishtina2 - 2
FC Suhareka
First Vienna FC 18941 - 3
Prishtina
Kolos Kovalivka1 - 2
Prishtina
Prishtina0 - 0
Neftchi Fergana
Prishtina0 - 0
Malisheva
FC Feronikeli 741 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 2
KF Gunilla Hei
TOP Futbolli1 - 5
Prishtina
KF Dukagjini0 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
FC Drita0 - 0
KF Dukagjini
FC Drita2 - 0
Malisheva
FC Drita0 - 2
Budapest Honved FC
Chornomorets Odesa3 - 1
FC Drita
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei1 - 0
FC Drita
FC Drita2 - 0
KF Dukagjini
KF Rahoveci0 - 3
FC Drita
FC Ballkani2 - 3
FC DritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#13#22#30#42#55#60#70
FC Drita
#13#20#30#42#54#60#70
KF Ferizaj
KF Llapi