French Championnat National 102:00 ngày 25/01/2025

Beauvais
2 - 0

AS Furiani Agliani
Thống kê
Thống kê trận đấu
BeauvaisChỉ sốAS Furiani Agliani
3Chỉ số 35
77Chỉ số 2374
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
1Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
32Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Beauvais
231763341614983411
Đội hình xuất phát
M.Bachelet#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Amimer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serge Yao N'Guessan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mosango#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrea·Marques#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kouamé#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssouf·Kanoute#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Diallo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corenthin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sohaib Belarbi#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Badji#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Badji#35
O.Badji#18
O.Badji#1
O.Badji#22
O.Badji#36
AS Furiani Agliani
2619432587220406
Đội hình xuất phát
A.Thoumin#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tétart#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thibault Valéry#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo Vicart#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.DaSilvaPereira#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabio Teixeira Lopes#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Soufiane Nouala#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Féliciano#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.DaSilva#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chatelain#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Othman Aankour#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Othman Aankour#24
Othman Aankour#29
Othman Aankour#18

Othman Aankour#12
Othman Aankour#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Furiani Agliani2 - 0
Beauvais
AS Furiani Agliani2 - 3
Beauvais
Beauvais4 - 0
AS Furiani AglianiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beauvais
Aubervilliers0 - 1
Beauvais
Beauvais2 - 0
Haguenau
Biesheim2 - 0
Beauvais
Beauvais2 - 1
Feignies
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Boulogne4 - 2
Beauvais
Beauvais1 - 0
Chantilly
Beauvais1 - 1
Balagne
Thionville FC1 - 0
Beauvais
Beauvais1 - 0
CreteilĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani2 - 2
Balagne
Creteil1 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani1 - 1
Haguenau
AS Furiani Agliani3 - 0
AS Villers Houlgate
Chantilly1 - 1
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani0 - 0
ES Wasquehal
FC Chambly Oise2 - 0
AS Furiani Agliani
AS Furiani Agliani2 - 2
Biesheim
AS Furiani Agliani3 - 2
Aubervilliers
Epinal1 - 1
AS Furiani AglianiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beauvais
#12#21#30#43#52#60#70
AS Furiani Agliani
#10#20#31#45#54#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Bobigny A.C.