French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

Bobigny A.C.
0 - 1

Beauvais
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bobigny A.C.Chỉ sốBeauvais
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 223
1Chỉ số 40
1Chỉ số 212
57Chỉ số 2436
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Bobigny A.C.
31026232159171154
Đội hình xuất phát

R.Latouchent#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Beziouen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.nemouthe#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diabira#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dibassy#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kaddouri#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Keita#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rotsen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sissoko#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cerene Cheikne Traoré#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Wassa#11
S.Wassa#20
S.Wassa#32
S.Wassa#35
S.Wassa#16
Beauvais
9166172311211926814
Đội hình xuất phát
I.Diallo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kouamé#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serge Yao N'Guessan#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Amimer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bachelet#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Badji#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sohaib Belarbi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine Boucharoud#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Chahid#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corenthin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssouf·Kanoute#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Youssouf·Kanoute#1
Youssouf·Kanoute#20
Youssouf·Kanoute#22
Youssouf·Kanoute#34
Youssouf·Kanoute#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beauvais0 - 0
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 1
Beauvais
Bobigny A.C.1 - 1
BeauvaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bobigny A.C.
Bobigny A.C.3 - 2
Haguenau
Biesheim4 - 0
Bobigny A.C.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Bobigny A.C.
Creteil1 - 3
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Balagne1 - 2
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.1 - 0
Thionville FC
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Labourse0 - 4
Bobigny A.C.
Bobigny A.C.3 - 0
AS Villers HoulgateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beauvais
Beauvais2 - 0
AS Furiani Agliani
Aubervilliers0 - 1
Beauvais
Beauvais2 - 0
Haguenau
Biesheim2 - 0
Beauvais
Beauvais2 - 1
Feignies
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Boulogne4 - 2
Beauvais
Beauvais1 - 0
Chantilly
Beauvais1 - 1
Balagne
Thionville FC1 - 0
BeauvaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bobigny A.C.
#10#20#31#41#55#60#70
Beauvais
#11#21#30#42#50#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
FC Chambly Oise
Epinal
ES Wasquehal