French Championnat National 122:00 ngày 18/01/2025

Aubervilliers
0 - 1

Beauvais
Thống kê
Thống kê trận đấu
AubervilliersChỉ sốBeauvais
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 221
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2358
36Chỉ số 2420
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Aubervilliers
33128320222671025
Đội hình xuất phát

Y.Beaka#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacare Camara#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alpha Kaba#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nouha Camara#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonhley Chéry#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edwin Elodon#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bilal Harragui#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaloukadilandi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Masire Konate#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amine Meftah#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ladji Sissoko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ladji Sissoko#6
Ladji Sissoko#17
Ladji Sissoko#19
Ladji Sissoko#9
Ladji Sissoko#12
Beauvais
41917231135833141634
Đội hình xuất phát
Andrea·Marques#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine Boucharoud#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y. Amimer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bachelet#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Badji#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sohaib Belarbi#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Corenthin#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Darlens François#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssouf·Kanoute#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kouamé#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mosango#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Mosango#1
J.Mosango#6
J.Mosango#26
J.Mosango#25
J.Mosango#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beauvais1 - 0
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
Beauvais
Beauvais2 - 0
Aubervilliers
Beauvais4 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers2 - 0
Beauvais
Beauvais1 - 0
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 3
BeauvaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubervilliers
Thionville FC3 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers0 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate1 - 1
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
Chantilly
Aubervilliers0 - 2
USL Dunkerque
ES Wasquehal1 - 0
Aubervilliers
Anstaing Chereng0 - 4
Aubervilliers
Aubervilliers1 - 1
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani3 - 2
Aubervilliers
Aubervilliers3 - 4
BiesheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beauvais
Beauvais2 - 0
Haguenau
Biesheim2 - 0
Beauvais
Beauvais2 - 1
Feignies
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Beauvais
Boulogne4 - 2
Beauvais
Beauvais1 - 0
Chantilly
Beauvais1 - 1
Balagne
Thionville FC1 - 0
Beauvais
Beauvais1 - 0
Creteil
AS Villers Houlgate1 - 1
BeauvaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aubervilliers
#10#20#30#41#58#60#70
Beauvais
#11#21#30#42#54#60#70
Stade Briochin
Les Herbiers
Saint Malo
La Roche-sur-Yon
Bordeaux
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Avranches
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Stade Poitevin
Granville
Saumur OL
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Bobigny A.C.
Epinal