Ukrainian First League18:00 ngày 29/11/2025

FC Bukovyna Chernivtsi
3 - 1

Probiy Horodenka
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bukovyna Chernivtsi
27123954810302544
Đội hình xuất phát

k.danylo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sakiv#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Boychuk#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vitenchuk#27
V.Vitenchuk#14
V.Vitenchuk#37

V.Vitenchuk#22

V.Vitenchuk#94
V.Vitenchuk#74

V.Vitenchuk#20
V.Vitenchuk#19
V.Vitenchuk#77

V.Vitenchuk#15

V.Vitenchuk#24
V.Vitenchuk#17
Probiy Horodenka
105277622302331325
Đội hình xuất phát

B.Orynchak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volodymyr savchyn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volodymyr radulskyi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Palagnyuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volodymyr ivanychuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar gavrylyuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladyslav felipovych#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AndriiDrekalo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman borysevych#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bily#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kovalenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kovalenko#12
M.Kovalenko#19
M.Kovalenko#8
M.Kovalenko#26

M.Kovalenko#16
M.Kovalenko#9
M.Kovalenko#11
M.Kovalenko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Probiy Horodenka3 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka0 - 1
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Nyva Ternopil
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Livyi Bereh
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka3 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 0
Fenix Mariupol
Ahrobiznes Volochysk0 - 3
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 1
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 0
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Vorskla PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bukovyna Chernivtsi
#13#21#30#40#50#60#70
Probiy Horodenka
#11#20#30#40#50#60#70
FC Chernigiv