Ukrainian First League18:30 ngày 15/11/2025

FC Bukovyna Chernivtsi
1 - 1

FC Inhulets Petrove
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bukovyna Chernivtsi
3024274958251244107
Đội hình xuất phát

D.Kanavtsev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Busko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.danylo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morgovskyi yan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Stasiuk#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pidlepenets#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Boychuk#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oleh kozhushko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oleh kozhushko#15

oleh kozhushko#3
oleh kozhushko#77
oleh kozhushko#19

oleh kozhushko#20

oleh kozhushko#94

oleh kozhushko#22
oleh kozhushko#37

oleh kozhushko#4
oleh kozhushko#17

oleh kozhushko#27
oleh kozhushko#14
FC Inhulets Petrove
88108121374277220
Đội hình xuất phát
Kristian svystun#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton zhylkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.benediuk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.alexanderdikhtyaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitaliy faraseyenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gadzhuk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitro kasimov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nuri stanislav malysh#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.volokhatiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.volokhatiy#78
r.volokhatiy#69
r.volokhatiy#24
r.volokhatiy#87
r.volokhatiy#44
r.volokhatiy#91
r.volokhatiy#14
r.volokhatiy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Inhulets Petrove0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi3 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Nyva Ternopil
FC Bukovyna Chernivtsi4 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 0
Metalist Kharkiv
Fenix Mariupol2 - 3
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh1 - 3
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Livyi Bereh1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Chernigiv
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
FC Inhulets Petrove
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove4 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove3 - 2
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove2 - 0
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya0 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove4 - 1
Podillya KhmelnytskyiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bukovyna Chernivtsi
#11#21#30#40#50#60#70
FC Inhulets Petrove
#11#20#30#40#50#60#70