Ukrainian First League18:00 ngày 23/11/2025

Probiy Horodenka
0 - 2

FC Livyi Bereh
Lineup
Đội hình trận đấu
Probiy Horodenka
291015616223131125
Đội hình xuất phát
volodymyr radulskyi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danylo pylypchuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Orynchak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruslan kharuk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volodymyr ivanychuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Guk#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar gavrylyuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman borysevych#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bily#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.sondei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovalenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Kovalenko#7
M.Kovalenko#5
M.Kovalenko#90
M.Kovalenko#12
M.Kovalenko#23
M.Kovalenko#8
M.Kovalenko#26

M.Kovalenko#77
M.Kovalenko#44
M.Kovalenko#17
FC Livyi Bereh
12825525769729172
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kosovsky#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Krivoruchko·Oleh#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Sokolov#22

O.Sokolov#21

O.Sokolov#10

O.Sokolov#1

O.Sokolov#9

O.Sokolov#11

O.Sokolov#4

O.Sokolov#90

O.Sokolov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Probiy Horodenka
Prykarpattya Ivano Frankivsk1 - 0
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka3 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 0
Fenix Mariupol
Ahrobiznes Volochysk0 - 3
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 1
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 1
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 2
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 0
Probiy Horodenka
Probiy Horodenka0 - 2
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi1 - 1
Probiy HorodenkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh4 - 1
Ahrobiznes Volochysk
FC Livyi Bereh1 - 1
FC Chernigiv
FC Livyi Bereh1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalurh Zaporizhya0 - 5
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Chornomorets Odesa
UCSA0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
FC Vorskla Poltava
Podillya Khmelnytskyi0 - 2
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv0 - 1
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Probiy Horodenka
#10#20#30#40#50#60#70
FC Livyi Bereh
#12#21#30#40#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi