Belarusian First League19:00 ngày 27/04/2025

FC Baranovichi
1 - 1

Dnepr Mogilev
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BaranovichiChỉ sốDnepr Mogilev
0Chỉ số 220
4Chỉ số 24
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2339
2Chỉ số 31
31Chỉ số 2417
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baranovichi
172231912143049181
Đội hình xuất phát

M.Shevchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atrashkevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilenko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nekrashevich#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Mikhey#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.kirko#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Aliaksandr katliarou#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karpenia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Galuza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lukyanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.perov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.perov#10
d.perov#80
d.perov#33
d.perov#7
d.perov#2
d.perov#93
d.perov#21

d.perov#11

d.perov#29
d.perov#5
Dnepr Mogilev
3592220235339391348
Đội hình xuất phát

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Boltrushevich#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bordukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dunaev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Markov#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Usanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Usanov#71

A.Usanov#88

A.Usanov#21
A.Usanov#66
A.Usanov#7

A.Usanov#12

A.Usanov#29
A.Usanov#11

A.Usanov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dnepr Mogilev1 - 0
FC Baranovichi
FC Baranovichi0 - 4
Dnepr Mogilev
FC Baranovichi2 - 2
Dnepr Mogilev
FC Baranovichi1 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 0
FC Baranovichi
FC Baranovichi2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Baranovichi
Dnepr Mogilev2 - 0
FC Baranovichi
FC Baranovichi0 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev4 - 1
FC BaranovichiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baranovichi
FK BumProm Gomel1 - 2
FC Baranovichi
Dinamo-2 Minsk2 - 2
FC Baranovichi
FC Baranovichi1 - 2
Kommunalnik Slonim
FC Baranovichi4 - 2
Ostrowitz
FC Baranovichi5 - 0
Torpedo-2 Zhodino
BATE Borisov4 - 1
FC Baranovichi
Shakhter Soligorsk II0 - 1
FC Baranovichi
FC Baranovichi2 - 1
Ostrowitz
FC Molodechno1 - 1
FC Baranovichi
FC Baranovichi2 - 0
Energetik-BGU MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk3 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
FK BumProm Gomel
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev6 - 2
Naftan Novopolotsk
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia Mozyr
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Isloch MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baranovichi
#11#20#30#42#53#60#70
Dnepr Mogilev
#11#20#30#41#54#60#70
BATE-2 Borisov
FC Belshina Babruisk
Volna Pinsk
FK Lida
FK Orsha
FC Gomel B
FK Minsk B