Belarusian First League23:00 ngày 02/05/2025

Dnepr Mogilev
3 - 0

FC Gomel B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dnepr MogilevChỉ sốFC Gomel B
6Chỉ số 222
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
81Chỉ số 2363
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Dnepr Mogilev
2035977834919333523
Đội hình xuất phát

P.Bordukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G·Zheleznikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Usanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Markov#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dunaev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dunaev#10
A.Dunaev#71

A.Dunaev#88

A.Dunaev#21
A.Dunaev#66
A.Dunaev#7

A.Dunaev#12
A.Dunaev#13

A.Dunaev#29
A.Dunaev#11
FC Gomel B
133773954207151030
Đội hình xuất phát
o.kovalev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita mayorov#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pavlov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel sergutko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill burov#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Drapeza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alexander rakhmatov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor yudenko#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
egor yudenko#8
egor yudenko#22
egor yudenko#91
egor yudenko#27
egor yudenko#16
egor yudenko#11
egor yudenko#72
egor yudenko#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
FC Baranovichi1 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk3 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
FK BumProm Gomel
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Lokomotiv Gomel
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev6 - 2
Naftan Novopolotsk
Dnepr Mogilev0 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel B
FC Gomel B1 - 1
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B2 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim1 - 0
FC Gomel B
FC Gomel B2 - 2
FK Lokomotiv GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dnepr Mogilev
#13#20#30#41#511#60#70
FC Gomel B
#10#20#30#41#55#60#70
BATE-2 Borisov
Volna Pinsk
FK Lida
Ostrowitz
FK Orsha
FK Minsk B