Belarusian First League21:00 ngày 23/05/2025

FK Minsk B
0 - 3

Dnepr Mogilev
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Minsk BChỉ sốDnepr Mogilev
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
56Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
22Chỉ số 2443
0Chỉ số 28
1Chỉ số 2210
2Chỉ số 218
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Minsk B
4479723311526217
Đội hình xuất phát
T.Borisenkov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
volkovets#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.struk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radionov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitry morozov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Malitskiy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sukharenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dobischuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav ganchuk#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uladzislau hrekovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kindruk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Kindruk#13
Y.Kindruk#22
Y.Kindruk#5
Y.Kindruk#16
Y.Kindruk#80
Y.Kindruk#35
Y.Kindruk#78
Dnepr Mogilev
93552933342171778891
Đội hình xuất phát

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kabyshev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Vershinin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil zhabrakov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G·Zheleznikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fedor Yurkevich#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Miroevski#12
A.Miroevski#7
A.Miroevski#66
A.Miroevski#13
A.Miroevski#10
A.Miroevski#11

A.Miroevski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minsk B
FK BumProm Gomel0 - 1
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 1
Dinamo-2 Minsk
FC Belshina Babruisk4 - 2
FK Minsk B
FK Minsk B0 - 2
Kommunalnik Slonim
FK Lokomotiv Gomel1 - 0
FK Minsk B
FK Minsk B2 - 3
FK Lida
FK Orsha0 - 1
FK Minsk B
Ostrowitz4 - 1
FK Minsk B
FK Lida1 - 3
FK Minsk B
FK Minsk B5 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
Ostrowitz
Volna Pinsk1 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Gomel B
FC Baranovichi1 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk3 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
FK BumProm Gomel
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Lokomotiv GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minsk B
#10#20#31#43#50#60#70
Dnepr Mogilev
#13#21#30#41#58#60#70
BATE-2 Borisov