Belarusian First League18:00 ngày 01/06/2025

Dnepr Mogilev
2 - 0

FK Lida
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dnepr MogilevChỉ sốFK Lida
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
103Chỉ số 2378
51Chỉ số 2441
1Chỉ số 31
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dnepr Mogilev
93577718821349133295
Đội hình xuất phát

A.Arkhipov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.veydyger#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G·Zheleznikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil zhabrakov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fedor Yurkevich#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Vershinin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrenko#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Miroevski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kapov#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kabyshev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.elagin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.elagin#20
k.elagin#11
k.elagin#10
k.elagin#13

k.elagin#12
k.elagin#7
k.elagin#66
FK Lida
15202513211137172318
Đội hình xuất phát
V.Manaev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita torgashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gremza#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Karpovich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Burnos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kutsepalov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lazarev#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Radzhabov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marat vasilkevich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tito yormie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Halushka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Halushka#1
A.Halushka#5
A.Halushka#9
A.Halushka#2
A.Halushka#14
A.Halushka#4

A.Halushka#10
A.Halushka#16
A.Halushka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | FK Lokomotiv Gomel | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | BATE-2 Borisov | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | FC Belshina Babruisk | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | ABFF U19 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Volna Pinsk | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | FK Lida | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Niva Dolbizno | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | FC Baranovichi | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 10 | Dinamo-2 Minsk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 11 | Ostrowitz | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 12 | FK BumProm Gomel | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 13 | FK Orsha | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 14 | Kommunalnik Slonim | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 16 | FC Gomel B | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | Osipovichy | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | FK Minsk B | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Lida0 - 3
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
FK Lida
Dnepr Mogilev4 - 2
FK Lida
FK Lida0 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 1
FK Lida
Dnepr Mogilev2 - 2
FK Lida
FK Lida0 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev1 - 2
FK Lida
FK Lida0 - 3
Dnepr Mogilev
FK Lida2 - 6
Dnepr MogilevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dnepr Mogilev
FK Minsk B0 - 3
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 0
Ostrowitz
Volna Pinsk1 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 0
FC Gomel B
FC Baranovichi1 - 1
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
ABFF U19
Uni X-Labs Minsk3 - 0
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev3 - 2
Osipovichy
Niva Dolbizno2 - 2
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev2 - 1
FK BumProm GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Lida
Inform0 - 6
FK Lida
FK Lida3 - 1
FK BumProm Gomel
Dinamo-2 Minsk0 - 1
FK Lida
FK Lida1 - 2
FC Belshina Babruisk
Kommunalnik Slonim0 - 0
FK Lida
FK Lida1 - 2
FK Lokomotiv Gomel
FK Orsha1 - 3
FK Lida
FK Minsk B2 - 3
FK Lida
FK Lida4 - 1
Ostrowitz
Volna Pinsk3 - 2
FK LidaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dnepr Mogilev
#12#20#30#41#58#60#70
FK Lida
#10#20#30#41#52#60#70
BATE-2 Borisov