Bundesliga20:30 ngày 09/05/2026

FC Augsburg
3 - 1

Borussia Monchengladbach
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốBorussia Monchengladbach
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
10Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
38Chỉ số 2562
30Chỉ số 2437
76Chỉ số 23103
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11561627173213303638
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Gregoritsch#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch#20

M.Gregoritsch#31

M.Gregoritsch#39

M.Gregoritsch#4

M.Gregoritsch#22

M.Gregoritsch#14

M.Gregoritsch#19

M.Gregoritsch#21

M.Gregoritsch#40
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 4-3-333164229276791836
Đội hình xuất phát

M.Nicolas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sander#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Diks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Chiarodia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Scally#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Reitz#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Engelhardt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Stöger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Honorat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Machino#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Mohya#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

W.Mohya#26

W.Mohya#14

W.Mohya#38

W.Mohya#25

W.Mohya#10

W.Mohya#23

W.Mohya#13

W.Mohya#8

W.Mohya#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg4 - 4
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Borussia Monchengladbach
FC Augsburg3 - 1
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
SV Werder Bremen1 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
TSG Hoffenheim
Hamburger SV1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 5
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund2 - 0
FC Augsburg
RB Leipzig2 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
VfL Wolfsburg2 - 3
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
Borussia Dortmund
VfL Wolfsburg0 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 1
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
VfL Osnabrück2 - 2
Borussia Monchengladbach
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#13#22#30#42#53#60#70
Borussia Monchengladbach
#11#20#30#42#52#60#70
SC Freiburg