Danish Division 3 Group A00:30 ngày 15/05/2025

FA 2000
3 - 1

IF Lyseng
Thống kê
Thống kê trận đấu
FA 2000Chỉ sốIF Lyseng
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2443
6Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FA 20004 - 0
IF Lyseng
IF Lyseng0 - 0
FA 2000
IF Lyseng1 - 4
FA 2000
FA 20001 - 2
IF LysengĐối chiếu
Phong độ gần đây của FA 2000
Sundby BK0 - 1
FA 2000
FA 20000 - 0
Young Boys FD
BK Avarta0 - 1
FA 2000
Holstebro BK0 - 6
FA 2000
Brabrand4 - 3
FA 2000
FA 20002 - 0
Naesby
Odder IGF1 - 1
FA 2000
FA 20004 - 0
IF Lyseng
Young Boys FD1 - 1
FA 2000
FA 20000 - 0
HolbaekĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Lyseng
Holstebro BK3 - 3
IF Lyseng
IF Lyseng2 - 2
Sundby BK
Young Boys FD1 - 2
IF Lyseng
IF Lyseng2 - 1
BK Avarta
IF Lyseng0 - 0
Bronshoj
Holstebro BK0 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng3 - 0
BK Avarta
FA 20004 - 0
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 1
VSK Aarhus
Nr. sundby0 - 1
IF LysengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FA 2000
#13#23#30#41#53#60#70
IF Lyseng
#11#21#30#41#56#60#70