Danish Division 3 Group A18:15 ngày 03/05/2025

IF Lyseng
2 - 2

Sundby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IF LysengChỉ sốSundby BK
6Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 223
50Chỉ số 2368
43Chỉ số 2450
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IF Lyseng
Young Boys FD1 - 2
IF Lyseng
IF Lyseng2 - 1
BK Avarta
IF Lyseng0 - 0
Bronshoj
Holstebro BK0 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng3 - 0
BK Avarta
FA 20004 - 0
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 1
VSK Aarhus
Nr. sundby0 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng3 - 2
Brabrand
IF Lyseng0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sundby BK
Sundby BK0 - 3
Holstebro BK
Young Boys FD2 - 3
Sundby BK
Odder IGF1 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 4
Young Boys FD
Sundby BK0 - 3
Naesby
VSK Aarhus2 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 0
FA 2000
BK Avarta1 - 2
Sundby BK
Sundby BK1 - 1
Brabrand
Naesby0 - 2
Sundby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IF Lyseng
#12#22#30#42#56#60#70
Sundby BK
#12#20#30#42#52#60#70
Holbaek