Danish Division 3 Group A19:00 ngày 12/04/2025

IF Lyseng
0 - 0

Bronshoj
Thống kê
Thống kê trận đấu
IF LysengChỉ sốBronshoj
7Chỉ số 28
3Chỉ số 2111
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2465
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
52Chỉ số 23102
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bronshoj1 - 0
IF Lyseng
IF Lyseng0 - 4
Bronshoj
Bronshoj1 - 1
IF LysengĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Lyseng
Holstebro BK0 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng3 - 0
BK Avarta
FA 20004 - 0
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 1
VSK Aarhus
Nr. sundby0 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng3 - 2
Brabrand
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
IF Lyseng2 - 3
Brabrand
Naesby1 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 2
Young Boys FDĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bronshoj
Bronshoj1 - 1
Odder IGF
Holstebro BK2 - 1
Bronshoj
Bronshoj1 - 1
Holbaek
Bronshoj0 - 0
Nr. sundby
BK Avarta0 - 1
Bronshoj
Bronshoj3 - 1
AB Tarnby
Vanlose0 - 1
Bronshoj
Boldklubben af 18931 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
Bronshoj2 - 3
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IF Lyseng
#10#20#30#42#57#60#70
Bronshoj
#10#20#30#41#58#60#70
Sundby BK