Danish Division 3 Group A19:00 ngày 10/05/2025

Sundby BK
0 - 1

FA 2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sundby BKChỉ sốFA 2000
4Chỉ số 228
41Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 216
6Chỉ số 211
73Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sundby BK
IF Lyseng2 - 2
Sundby BK
Sundby BK0 - 3
Holstebro BK
Young Boys FD2 - 3
Sundby BK
Odder IGF1 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 4
Young Boys FD
Sundby BK0 - 3
Naesby
VSK Aarhus2 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 0
FA 2000
BK Avarta1 - 2
Sundby BK
Sundby BK1 - 1
BrabrandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FA 2000
FA 20000 - 0
Young Boys FD
BK Avarta0 - 1
FA 2000
Holstebro BK0 - 6
FA 2000
Brabrand4 - 3
FA 2000
FA 20002 - 0
Naesby
Odder IGF1 - 1
FA 2000
FA 20004 - 0
IF Lyseng
Young Boys FD1 - 1
FA 2000
FA 20000 - 0
Holbaek
FA 20000 - 1
Tarnby FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sundby BK
#10#20#30#41#56#60#70
FA 2000
#11#20#30#42#511#60#70
Bronshoj