Danish Division 3 Group A20:00 ngày 08/03/2025

Nr. sundby
0 - 1

IF Lyseng
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nr. sundbyChỉ sốIF Lyseng
1Chỉ số 40
6Chỉ số 222
59Chỉ số 2439
59Chỉ số 2339
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
1Chỉ số 32
8Chỉ số 217
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nr. sundby
Sundby BK0 - 3
Naesby
VSK Aarhus2 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 0
FA 2000
BK Avarta1 - 2
Sundby BK
Sundby BK1 - 1
Brabrand
Naesby0 - 2
Sundby BK
Sundby BK2 - 0
BK Avarta
Young Boys FD0 - 0
Sundby BK
Sundby BK1 - 3
Bronshoj
Brabrand4 - 0
Sundby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Lyseng
IF Lyseng3 - 2
Brabrand
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
IF Lyseng2 - 3
Brabrand
Naesby1 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 2
Young Boys FD
Odder IGF3 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng2 - 1
Holbaek
Young Boys FD2 - 1
IF Lyseng
IF Lyseng1 - 2
Odder IGF
Holbaek3 - 0
IF LysengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nr. sundby
#10#20#31#41#55#60#70
IF Lyseng
#11#20#30#42#51#60#70
Holstebro BK