Mauritania Ligue 102:50 ngày 28/05/2025
F.C. Nouadhibou
2 - 0

Nzeidane
Thống kê
Thống kê trận đấu
F.C. NouadhibouChỉ sốNzeidane
6Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
65Chỉ số 2450
2Chỉ số 21
92Chỉ số 2369
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
AS Douanes Nouakchott
Al-Hilal Omdurman1 - 1
ASC Snim0 - 2
ACS Ksar
AS Pompiers
Nouakchott King1 - 1
Chemal FC
AS Garde Nationale1 - 0
ASC Toulde
Kaedi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nzeidane
Nzeidane0 - 0
Al Merreikh
Nzeidane1 - 1
AS Pompiers
AS Douanes Nouakchott2 - 1
Nzeidane
Nzeidane2 - 2
ASC Snim
ACS Ksar1 - 2
Nzeidane
Nzeidane0 - 0
Nouakchott King
Chemal FC2 - 0
Nzeidane
Nzeidane2 - 1
AS Garde Nationale
ASC Toulde2 - 0
Nzeidane
Nzeidane1 - 2
Al-Hilal OmdurmanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
F.C. Nouadhibou
#12#22#30#41#52#60#70
Nzeidane
#10#20#30#41#51#60#70
FC Tevragh-Zeina
FC Inter Nouakchott
ASC Gendrim