Mauritania Ligue 100:30 ngày 13/05/2025

Al-Hilal Omdurman
1 - 1
F.C. Nouadhibou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Hilal OmdurmanChỉ sốF.C. Nouadhibou
4Chỉ số 33
32Chỉ số 2426
5Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2368
1Chỉ số 26
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC2 - 4
Al-Hilal Omdurman
Chemal FC1 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman3 - 0
AS Garde Nationale
Al-Hilal Omdurman1 - 1
ACS Ksar
AS Garde Nationale0 - 5
Al-Hilal Omdurman
ASC Toulde0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Al-Hilal Omdurman4 - 0
ASC Toulde
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Al-Hilal OmdurmanĐối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
ASC Snim0 - 2
ACS Ksar
AS Pompiers
Nouakchott King1 - 1
Chemal FC
AS Garde Nationale1 - 0
ASC Toulde
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 3
AS Pompiers1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hilal Omdurman
#11#21#30#44#51#60#70
F.C. Nouadhibou
#11#20#30#43#56#60#70
Al Merreikh
AS Douanes Nouakchott
FC Inter Nouakchott
Nzeidane