Brazilian Serie A05:00 ngày 21/10/2025

Esporte Clube Juventude
1 - 0

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốRed Bull Bragantino
93Chỉ số 2392
33Chỉ số 2425
16Chỉ số 227
3Chỉ số 212
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-4-2213234472299169572919
Đội hình xuất phát

Ruan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Formiga#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.rodrigo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hermes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bilú#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Caique#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D·Peixoto#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gilberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#17

G.Taliari#10

G.Taliari#2

G.Taliari#6
G.Taliari#90

G.Taliari#97

G.Taliari#23

G.Taliari#93

G.Taliari#11

G.Taliari#87

G.Taliari#7

G.Taliari#25
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-1134144126733102918
Đội hình xuất phát

Cleiton#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.H.Cheme#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Henrique#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vanderlan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Laquintana#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jhon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Capixaba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Borbas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Borbas#40

T.Borbas#11

T.Borbas#45

T.Borbas#5

T.Borbas#22

T.Borbas#30

T.Borbas#38

T.Borbas#16

T.Borbas#31

T.Borbas#35

T.Borbas#25

T.Borbas#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 1
Esporte Clube Juventude
Red Bull Bragantino1 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 2
Red Bull Bragantino
Esporte Clube Juventude1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Esporte Clube Juventude
Red Bull Bragantino3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Red Bull Bragantino
Esporte Clube Juventude2 - 3
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ1 - 0
Esporte Clube Juventude
Palmeiras - SP4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Flamengo - RJ
Ceara0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 3
Botafogo - RJ
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP5 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Mirassol - SP1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 2
Santos FC - SP
Cruzeiro - MG2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Sport Club do Recife
Botafogo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 2
Fluminense - RJ
Ceara1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 3
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#11#21#30#43#54#60#70
Red Bull Bragantino
#10#20#30#41#52#60#70
Bahia - BA
São Paulo - SP
Corinthians - SP
Vitória - BA