Turkish First League17:30 ngày 29/11/2025

Erzurumspor FK
4 - 0

Istanbulspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzurumspor FKChỉ sốIstanbulspor
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
2Chỉ số 30
59Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 223
68Chỉ số 2436
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzurumspor FK
Sơ đồ 4-1-4-13153422156772489910
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gerxhaliu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Giorbelidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baiye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Keser#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S. Akgün#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fettahoğlu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Tozlu#2

E.Tozlu#16
E.Tozlu#35

E.Tozlu#1

E.Tozlu#25

E.Tozlu#3

E.Tozlu#98

E.Tozlu#17

E.Tozlu#29
Istanbulspor
Sơ đồ 3-4-1-211424402161028779
Đội hình xuất phát

I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Şahin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Uzunhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Erdal#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Duhaney#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Loshaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Bahadir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Temel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Gultekin#83

E.K.Gultekin#70
E.K.Gultekin#23
E.K.Gultekin#42

E.K.Gultekin#28

E.K.Gultekin#7

E.K.Gultekin#32

E.K.Gultekin#66
E.K.Gultekin#27

E.K.Gultekin#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Istanbulspor0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 4
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 2
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Iğdır FK2 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Esenler Erokspor
Atakas Hatayspor0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Umraniyespor
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Belediye Vanspor
Serik Belediyespor1 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Ankara Keciorengucu
Adana Demirspor0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
SakaryasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor3 - 3
Sakaryaspor
Bodrum FK5 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Pendikspor
Amedspor0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Bandirmaspor
Iğdır FK2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Boluspor
Esenler Erokspor5 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Istanbulspor4 - 0
UmraniyesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzurumspor FK
#14#21#30#42#58#60#70
Istanbulspor
#10#20#30#40#52#60#70
Sariyer
Sivasspor