Categoría Primera A02:00 ngày 25/05/2025

Envigado FC
1 - 2

Llaneros FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Envigado FCChỉ sốLlaneros FC
1Chỉ số 80
121Chỉ số 23143
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 226
87Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 213
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Envigado FC
Sơ đồ 4-2-3-188272823314213426711
Đội hình xuất phát

A.Tovar#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Uribe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gamboa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Didier Palacios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emanuel Londoño Sanchez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Johan Alberto Hinestroza Rentería#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Luis Ángel Díaz Cuesta#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Arcila#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Dawson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Garcés#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Garcés#6

B.Garcés#70

B.Garcés#15

B.Garcés#12

B.Garcés#18
B.Garcés#19

B.Garcés#8
Llaneros FC
Sơ đồ 4-2-3-1224202833275318109
Đội hình xuất phát

R.Romaña#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mina#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lasso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mosquera#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Montes#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lopez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Rangel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rangel#30
M.Rangel#26

M.Rangel#1

M.Rangel#11
M.Rangel#16

M.Rangel#17
M.Rangel#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 3 | Aland United Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | VIFK Vaasa Women | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | HPS Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 6 | PK 35 Vantaa Women(w) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | PK-35 RY Women | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 8 | Jyvaskylan Pallokerho Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Envigado FC
Millonarios1 - 0
Envigado FC
Envigado FC0 - 2
Aguilas Doradas
Boyaca Chico1 - 0
Envigado FC
Envigado FC1 - 2
Deportiva Once Caldas
Envigado FC2 - 1
Union Magdalena
Envigado FC3 - 1
Deportes Tolima
Atletico Bucaramanga1 - 0
Envigado FC
Envigado FC1 - 1
America de Cali
Alianza Fútbol Club1 - 2
Envigado FC
Aguilas Doradas1 - 0
Envigado FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC1 - 3
Deportes Tolima
Atletico Nacional Medellin2 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Atletico Bucaramanga
Llaneros FC0 - 1
Independiente Santa Fe
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Alianza Fútbol Club
Aguilas Doradas1 - 2
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas1 - 0
Llaneros FC
Deportes Tolima1 - 0
Llaneros FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Envigado FC
#11#20#30#43#55#60#70
Llaneros FC
#12#20#30#42#54#60#70
HJK Helsinki Women
Aland United Women
VIFK Vaasa Women
HPS Women
PK 35 Vantaa Women(w)
PK-35 RY Women
Jyvaskylan Pallokerho Women