Categoría Primera A08:00 ngày 06/05/2025

Boyaca Chico
1 - 0

Envigado FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boyaca ChicoChỉ sốEnvigado FC
3Chỉ số 213
64Chỉ số 2536
43Chỉ số 2419
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2351
1Chỉ số 80
4Chỉ số 36
10Chỉ số 228
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Boyaca Chico
Sơ đồ 4-1-4-12317426221924288169
Đội hình xuất phát

D.Denis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ampudia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Peralta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Banguero#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.López#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Lozano#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Arango#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Camargo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Londoño#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Hernández#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Molina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Molina#1

J.Molina#6

J.Molina#20

J.Molina#29
J.Molina#7

J.Molina#10

J.Molina#77
Envigado FC
Sơ đồ 4-2-3-112152823362180263411
Đội hình xuất phát

R.Escobar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gendry Cuervo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gamboa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Didier Palacios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emanuel Londoño Sanchez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Palacios#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Torres#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Arcila#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luis Ángel Díaz Cuesta#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Garcés#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Garcés#29
B.Garcés#19
B.Garcés#16

B.Garcés#88

B.Garcés#70

B.Garcés#14

B.Garcés#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boyaca Chico0 - 0
Envigado FC
Envigado FC2 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 0
Envigado FC
Envigado FC0 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico3 - 0
Envigado FC
Envigado FC1 - 0
Boyaca Chico
Envigado FC1 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 1
Envigado FC
Envigado FC3 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 1
Envigado FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boyaca Chico
Independiente Santa Fe0 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 2
Fortaleza F.C
Atletico Nacional Medellin4 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Deportiva Once Caldas
Deportivo Pereira1 - 1
Boyaca Chico
Boyaca Chico1 - 4
Deportes Tolima
America de Cali3 - 0
Boyaca Chico
Boyaca Chico0 - 0
Deportivo Pasto
Union Magdalena1 - 1
Boyaca Chico
Deportivo Cali0 - 0
Boyaca ChicoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Envigado FC
Envigado FC1 - 2
Deportiva Once Caldas
Envigado FC2 - 1
Union Magdalena
Envigado FC3 - 1
Deportes Tolima
Atletico Bucaramanga1 - 0
Envigado FC
Envigado FC1 - 1
America de Cali
Alianza Fútbol Club1 - 2
Envigado FC
Aguilas Doradas1 - 0
Envigado FC
Envigado FC0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Deportivo Pereira2 - 0
Envigado FC
Envigado FC1 - 7
Independiente Santa FeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boyaca Chico
#11#20#30#43#56#60#70
Envigado FC
#10#20#30#45#52#60#70
Millonarios
Atletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente Medellin
Llaneros FC
Internacional de Bogota