Categoría Primera A04:00 ngày 04/05/2025

Llaneros FC
2 - 1

Atletico Bucaramanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Llaneros FCChỉ sốAtletico Bucaramanga
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
5Chỉ số 228
40Chỉ số 2443
1Chỉ số 30
70Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Llaneros FC
Sơ đồ 4-2-3-1142015331451981099
Đội hình xuất phát

K.Armesto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anderson Mojica Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Angulo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Valencia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lasso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sierra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Restrepo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Churi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lopez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Urueña#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Rangel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rangel#22

M.Rangel#27

M.Rangel#18

M.Rangel#11
M.Rangel#6

M.Rangel#70
M.Rangel#30
Atletico Bucaramanga
Sơ đồ 4-4-2162521630152017911
Đội hình xuất phát

A.Quintana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jiménez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zapata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mena#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Artunduaga#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cárdenas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chavez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zarate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andrade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ponce#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Vasquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vasquez#24

J.Vasquez#4

J.Vasquez#21

J.Vasquez#14

J.Vasquez#97

J.Vasquez#12

J.Vasquez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 2 | Deportes Tolima | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 3 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 4 | Millonarios | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 |
| 5 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 |
| 6 | Independiente Santa Fe | 19 | 9 | 6 | 4 | 33 |
| 7 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 8 | Deportivo Pasto | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 9 | Deportivo Pereira | 20 | 7 | 7 | 6 | 28 |
| 10 | Deportiva Once Caldas | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 12 | Alianza Fútbol Club | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 13 | Deportivo Cali | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 14 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 |
| 15 | Boyaca Chico | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 16 | Aguilas Doradas | 19 | 3 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Envigado FC | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 18 | Llaneros FC | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 19 | Internacional de Bogota | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 20 | Union Magdalena | 18 | 0 | 8 | 10 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llaneros FC1 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 1
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 0
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 0
Llaneros FC
Atletico Bucaramanga0 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 0
Llaneros FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Independiente Santa Fe
Fortaleza F.C1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Alianza Fútbol Club
Aguilas Doradas1 - 2
Llaneros FC
Llaneros FC2 - 1
Deportivo Pereira
Deportiva Once Caldas1 - 0
Llaneros FC
Deportes Tolima1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC0 - 1
Atletico Junior Barranquilla
Deportivo Pasto1 - 0
Llaneros FC
Llaneros FC1 - 0
Internacional de BogotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga0 - 2
Millonarios
Atletico Bucaramanga1 - 1
Fortaleza
Union Magdalena1 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga1 - 0
Envigado FC
Atletico Bucaramanga4 - 0
Fortaleza F.C
Racing Club de Avellaneda1 - 2
Atletico Bucaramanga
Deportes Tolima2 - 1
Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga3 - 3
Colo Colo
Atletico Bucaramanga2 - 0
Atletico Nacional Medellin
Alianza Fútbol Club1 - 2
Atletico BucaramangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llaneros FC
#12#21#30#41#54#60#70
Atletico Bucaramanga
#11#20#30#40#56#60#70
America de Cali
Dep.Independiente Medellin
Deportivo Cali
Boyaca Chico