Cypriot First Division23:00 ngày 24/09/2025

Pafos FC
3 - 0

Enosis Neon Paralimniou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốEnosis Neon Paralimniou
103Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 224
77Chỉ số 2433
0Chỉ số 33
1Chỉ số 80
9Chỉ số 213
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
932682881723115733
Đội hình xuất phát

n.michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Silva#12

A.Silva#35

A.Silva#99

A.Silva#25

A.Silva#1

A.Silva#30

A.Silva#77

A.Silva#50

A.Silva#9
Enosis Neon Paralimniou
2156942341999118813
Đội hình xuất phát

M.Kuster#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel james okeke#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Souza#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krainz#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ioannou#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwin balua#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.charalampous#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kurez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
solomou#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lohan#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lohan#22
lohan#76

lohan#66

lohan#1

lohan#10
lohan#77
lohan#14

lohan#18
lohan#17

lohan#44
lohan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Olympiacos Piraeus0 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Pafos FC
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enosis Neon Paralimniou
Apollon Limassol FC3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
APOEL Nicosia
Akritas Chloraka1 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou2 - 1
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou1 - 0
Agia Napa FC
AEL Limassol1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Ethnikos Achnas FC3 - 2
Enosis Neon Paralimniou
Apollon Limassol FC4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Enosis Neon Paralimniou4 - 2
Ethnikos Achnas FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#13#21#30#40#54#60#70
Enosis Neon Paralimniou
#10#20#30#43#52#60#70
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC