FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 15/10/2025

El Salvador
0 - 1

Guatemala
Thống kê
Thống kê trận đấu
El SalvadorChỉ sốGuatemala
3Chỉ số 20
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
117Chỉ số 2369
56Chỉ số 2422
4Chỉ số 222
2Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
El Salvador
Sơ đồ 4-3-311524136201211917
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

valladares#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Climaco#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Perez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mauricio Cerritos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Díaz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ordaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Henriquez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Henriquez#19

J.Henriquez#8

J.Henriquez#22

J.Henriquez#21

J.Henriquez#18

J.Henriquez#23

J.Henriquez#10

J.Henriquez#5

J.Henriquez#7

J.Henriquez#16

J.Henriquez#3

J.Henriquez#14
Guatemala
Sơ đồ 4-2-3-1174316221318111514
Đội hình xuất phát

N.Godoy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.P.Samayoa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morales#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Franco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Robles·Ruiz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.López#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lom#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lom#10

D.Lom#8

D.Lom#5

D.Lom#6

D.Lom#19

D.Lom#12

D.Lom#9

D.Lom#21

D.Lom#20

D.Lom#17

D.Lom#23

D.Lom#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guatemala0 - 1
El Salvador
El Salvador1 - 1
Guatemala
Guatemala0 - 1
El Salvador
Guatemala2 - 0
El Salvador
El Salvador0 - 4
Guatemala
El Salvador0 - 2
Guatemala
El Salvador2 - 0
Guatemala
El Salvador0 - 0
Guatemala
El Salvador3 - 1
Guatemala
Guatemala1 - 0
El SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Salvador
El Salvador0 - 1
Panama
El Salvador1 - 2
Suriname
Guatemala0 - 1
El Salvador
Canada2 - 0
El Salvador
Honduras2 - 0
El Salvador
El Salvador
El Salvador1 - 1
Suriname
Anguilla0 - 3
El Salvador
El Salvador1 - 1
Guatemala
El Salvador1 - 1
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guatemala
Suriname1 - 1
Guatemala
Panama1 - 1
Guatemala
Guatemala0 - 1
El Salvador
USA2 - 1
Guatemala
Canada1 - 1
Guatemala
Guadeloupe2 - 3
Guatemala
Guatemala0 - 1
Panama
Jamaica0 - 1
Guatemala
Jamaica3 - 0
Guatemala
Guatemala4 - 2
Dominican RepublicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Salvador
#10#20#30#41#53#60#70
Guatemala
#11#20#30#42#50#60#70
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Dominica
British Virgin Islands
Puerto Rico