FIFA World Cup qualification (CONCACAF)02:00 ngày 08/06/2025

Anguilla
0 - 3

El Salvador
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnguillaChỉ sốEl Salvador
0Chỉ số 2225
8Chỉ số 24140
57Chỉ số 23121
14Chỉ số 2586
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
0Chỉ số 2113
Lineup
Đội hình trận đấu
Anguilla
Sơ đồ 4-5-112713202223819129
Đội hình xuất phát
J.Lawrence#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Fleming#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nathaniel Owen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Nicholas Loblack#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Lake-Bryan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tjivari Francisca Leveret#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Fabien#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Hughes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
J.Deans#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Gumbs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Carpenter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Carpenter#18
L.Carpenter#14
L.Carpenter#15
L.Carpenter#4
L.Carpenter#3
L.Carpenter#10
L.Carpenter#6
L.Carpenter#17
L.Carpenter#21
L.Carpenter#11
L.Carpenter#5
L.Carpenter#16
El Salvador
Sơ đồ 4-2-3-112124138231211179
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Tamacas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

j.cruz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.V.Larín#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Landaverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cartagena#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ortiz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Ordaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Henriquez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Gil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#7
B.Gil#19

B.Gil#5

B.Gil#10

B.Gil#3

B.Gil#18

B.Gil#14
B.Gil#22
B.Gil#15

B.Gil#16
B.Gil#6

B.Gil#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anguilla
Anguilla
Grenada2 - 0
Anguilla
Anguilla2 - 4
Saint Kitts and Nevis
French Saint-Martin2 - 1
Anguilla
Anguilla1 - 0
British Virgin Islands
Anguilla0 - 0
British Virgin Islands
Turks and Caicos Islands2 - 1
Anguilla
Anguilla0 - 1
Anguilla
Anguilla2 - 0
Turks and Caicos IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Salvador
El Salvador1 - 1
Guatemala
El Salvador1 - 1
Pachuca
Houston Dynamo2 - 1
El Salvador
El Salvador1 - 0
Montserrat
Bonaire0 - 1
El Salvador
El Salvador1 - 2
El Salvador
El Salvador2 - 1
Bonaire
Montserrat1 - 4
El Salvador
Guatemala0 - 1
El SalvadorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anguilla
#10#20#30#40#50#60#70
El Salvador
#13#22#30#40#514#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
Suriname
Puerto Rico