FIFA World Cup qualification (CONCACAF)07:30 ngày 09/09/2025

El Salvador
1 - 2

Suriname
Thống kê
Thống kê trận đấu
El SalvadorChỉ sốSuriname
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
80Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 226
36Chỉ số 2432
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
El Salvador
Sơ đồ 5-3-2115216357208119
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

valladares#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Romero#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Cerén#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mauricio Cerritos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Landaverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ordaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Gil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#19

B.Gil#17

B.Gil#22

B.Gil#14

B.Gil#21

B.Gil#18

B.Gil#13

B.Gil#23

B.Gil#6

B.Gil#4

B.Gil#10

B.Gil#12
Suriname
Sơ đồ 4-2-3-1233519171422118920
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.V.Gelderen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Balker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.vanderKust#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boëtius#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Paal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lonwijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Margaret#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Vlijter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#16

G.Vlijter#2

G.Vlijter#13

G.Vlijter#1

G.Vlijter#10

G.Vlijter#6

G.Vlijter#15

G.Vlijter#4

G.Vlijter#21

G.Vlijter#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Salvador1 - 1
Suriname
El Salvador4 - 0
Suriname
Suriname1 - 3
El Salvador
El Salvador3 - 0
Suriname
Suriname0 - 2
El SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Salvador
Guatemala0 - 1
El Salvador
Canada2 - 0
El Salvador
Honduras2 - 0
El Salvador
El Salvador
El Salvador1 - 1
Suriname
Anguilla0 - 3
El Salvador
El Salvador1 - 1
Guatemala
El Salvador1 - 1
Pachuca
Houston Dynamo2 - 1
El Salvador
El Salvador1 - 0
MontserratĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suriname
Suriname0 - 0
Panama
Dominican Republic0 - 0
Suriname
Suriname0 - 2
Mexico
Costa Rica4 - 3
Suriname
El Salvador1 - 1
Suriname
Suriname1 - 0
Puerto Rico
Martinique0 - 1
Suriname
Suriname1 - 0
Martinique
Canada3 - 0
Suriname
Suriname0 - 1
CanadaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Salvador
#11#20#30#43#57#60#70
Suriname
#12#21#30#41#54#60#70
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Jamaica
Dominica
British Virgin Islands