FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:30 ngày 07/06/2025

Guatemala
4 - 2

Dominican Republic
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuatemalaChỉ sốDominican Republic
52Chỉ số 2548
14Chỉ số 249
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2318
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 2210
4Chỉ số 23
6Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Guatemala
Sơ đồ 4-2-3-11743162251810159
Đội hình xuất phát

N.Godoy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.P.Samayoa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morales#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Franco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Rosales#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Altán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Muñoz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#2

R.Rubin#20

R.Rubin#8

R.Rubin#13

R.Rubin#19
R.Rubin#12

R.Rubin#11

R.Rubin#21

R.Rubin#6

R.Rubin#14

R.Rubin#17

R.Rubin#23
Dominican Republic
Sơ đồ 4-4-214235211914610817
Đội hình xuất phát

M.Lloyd#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Pujol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lucas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Dollenmayer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Federico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.lopez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Rosario#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.vasquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mörschel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Romero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Romero#20
D.Romero#22

D.Romero#12

D.Romero#15

D.Romero#13

D.Romero#18

D.Romero#2

D.Romero#11

D.Romero#16

D.Romero#9

D.Romero#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guatemala2 - 0
Dominican Republic
Dominican Republic1 - 1
Guatemala
Dominican Republic0 - 0
GuatemalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guatemala
El Salvador1 - 1
Guatemala
Guatemala2 - 0
Guyana
Guyana3 - 2
Guatemala
Honduras1 - 2
Guatemala
Costa Rica3 - 0
Guatemala
Guyana1 - 3
Guatemala
Guatemala0 - 0
Costa Rica
Guatemala3 - 1
Martinique
Uruguay1 - 1
Guatemala
Guatemala0 - 1
El SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dominican Republic
Dominican Republic2 - 0
Puerto Rico
Puerto Rico2 - 2
Dominican Republic
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Dominica1 - 6
Dominican Republic
Dominican Republic5 - 0
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda0 - 5
Dominican Republic
Dominican Republic2 - 0
Dominica
Bermuda2 - 3
Dominican Republic
Dominican Republic4 - 0
British Virgin Islands
Jamaica1 - 0
Dominican RepublicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guatemala
#14#21#30#42#54#60#70
Dominican Republic
#12#22#30#42#53#60#70
Cuba
Cayman Islands
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Montserrat
Suriname
Anguilla