FIFA World Cup qualification (CONCACAF)04:00 ngày 11/10/2025

Suriname
1 - 1

Guatemala
Thống kê
Thống kê trận đấu
SurinameChỉ sốGuatemala
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
5Chỉ số 212
55Chỉ số 2430
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2342
Lineup
Đội hình trận đấu
Suriname
Sơ đồ 4-2-3-12315191252281118921
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Anderson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Denswil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Haps#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Paal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lonwijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Margaret#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Grot#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grot#10

J.Grot#2

J.Grot#16

J.Grot#14

J.Grot#3

J.Grot#6

J.Grot#17

J.Grot#7

J.Grot#4

J.Grot#20

J.Grot#1

J.Grot#13
Guatemala
Sơ đồ 4-1-4-11743168181322159
Đội hình xuất phát

N.Godoy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.P.Samayoa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morales#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saravia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Robles·Ruiz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Franco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.López#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rubin#5

R.Rubin#6

R.Rubin#19

R.Rubin#12

R.Rubin#11

R.Rubin#21

R.Rubin#14

R.Rubin#20

R.Rubin#10

R.Rubin#2

R.Rubin#23

R.Rubin#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Suriname
El Salvador1 - 2
Suriname
Suriname0 - 0
Panama
Dominican Republic0 - 0
Suriname
Suriname0 - 2
Mexico
Costa Rica4 - 3
Suriname
El Salvador1 - 1
Suriname
Suriname1 - 0
Puerto Rico
Martinique0 - 1
Suriname
Suriname1 - 0
Martinique
Canada3 - 0
SurinameĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guatemala
Panama1 - 1
Guatemala
Guatemala0 - 1
El Salvador
USA2 - 1
Guatemala
Canada1 - 1
Guatemala
Guadeloupe2 - 3
Guatemala
Guatemala0 - 1
Panama
Jamaica0 - 1
Guatemala
Jamaica3 - 0
Guatemala
Guatemala4 - 2
Dominican Republic
El Salvador1 - 1
GuatemalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Suriname
#11#20#30#41#56#60#70
Guatemala
#11#20#30#41#53#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Dominica
British Virgin Islands
Anguilla