Albanian Super league19:30 ngày 31/01/2025

Egnatia
2 - 1

KS Bylis
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgnatiaChỉ sốKS Bylis
132Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
64Chỉ số 2536
11Chỉ số 228
65Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Egnatia
00000000000
Đội hình xuất phát

Bakayoko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lushkja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dajsinani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dulysse#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fangaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Xhemajli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ujka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ujka#0

S.Ujka#0

S.Ujka#0
S.Ujka#0

S.Ujka#0
S.Ujka#0
S.Ujka#0

S.Ujka#0
KS Bylis
00000000000
Đội hình xuất phát
M.Ayodeji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hasanbelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ilieski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Mahmuti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aurel Marku#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bruno Nascimento de Sousa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arli Përgjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sulovari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0

H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
H.Sulovari#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KS Bylis0 - 2
Egnatia
Egnatia4 - 0
KS Bylis
Egnatia2 - 0
KS Bylis
KS Bylis2 - 3
Egnatia
Egnatia0 - 1
KS Bylis
KS Bylis0 - 0
EgnatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Vllaznia Shkoder0 - 2
Egnatia
KF Tirana0 - 4
Egnatia
Egnatia4 - 0
Kastrioti Kruje
Egnatia1 - 0
KF Laci
Egnatia2 - 0
KS Perparimi Kukesi
FC Dinamo City2 - 1
Egnatia
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 1
KS ElbasaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Bylis
KS Bylis0 - 3
KF Tirana
KF Laci0 - 3
KS Bylis
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
KS Elbasani3 - 1
KS Bylis
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
KS Bylis0 - 2
EgnatiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egnatia
#12#20#30#43#56#60#70
KS Bylis
#11#20#30#43#53#60#70
Pogradeci