Tunisian Professional League 221:00 ngày 11/05/2025

E. M. Mahdia
1 - 2

AS Marsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
E. M. MahdiaChỉ sốAS Marsa
0Chỉ số 211
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
0Chỉ số 222
16Chỉ số 2429
0Chỉ số 30
27Chỉ số 2332
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
ES Hamam-Sousse3 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
SC Moknine
Jendouba Sport5 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia4 - 1
CS.Hammam-Lif3 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 0
Croissant Msaken
Kalaa Sport3 - 1
E. M. Mahdia
Stade Africain Menzel Bourguib2 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
A.S Ariana
CS Korba1 - 0
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Marsa
AS Marsa3 - 0
CS Korba0 - 2
AS Marsa
AS Marsa1 - 0
A.S Ariana
Megrine1 - 1
AS Marsa
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
AS Marsa
AS Marsa3 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
ES Hamam-Sousse1 - 1
AS Marsa
AS Marsa1 - 1
SC Moknine
Jendouba Sport3 - 0
AS Marsa
AS Marsa1 - 1
CS.Hammam-LifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E. M. Mahdia
#11#20#30#40#50#60#70
AS Marsa
#12#20#30#40#56#60#70
J.S. Kairouanaise
AS Kasserine
Sfax Railways
Progres Sakiet Eddaier
Oceano Kerkennah
Redeyef
CO Sidi Bouzid
BS Bouhajla
AS jelma
Chebba
Stade Gabesien
AS Agareb
Jerba Midoun
Rogba Tataouine
AS Oued Ellil