Tunisian Professional League 221:00 ngày 27/04/2025

E. M. Mahdia
2 - 1

SC Moknine
Thống kê
Thống kê trận đấu
E. M. MahdiaChỉ sốSC Moknine
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2413
0Chỉ số 223
34Chỉ số 2566
7Chỉ số 239
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
1Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Moknine0 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia4 - 3
SC Moknine
SC Moknine0 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
SC Moknine
SC Moknine2 - 1
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
Jendouba Sport5 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia4 - 1
CS.Hammam-Lif3 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 0
Croissant Msaken
Kalaa Sport3 - 1
E. M. Mahdia
Stade Africain Menzel Bourguib2 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
A.S Ariana
CS Korba1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 3
AS Marsa
Megrine2 - 1
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Moknine
SC Moknine2 - 2
Kalaa Sport
ES Hamam-Sousse1 - 1
SC Moknine
SC Moknine2 - 0
CS Korba
SC Moknine1 - 2
Jendouba Sport
AS Marsa1 - 1
SC Moknine
SC Moknine2 - 1
AS Oued Ellil
Megrine2 - 1
SC Moknine
SC Moknine0 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
SC Moknine0 - 2
Progres Sakiet Eddaier
SC Moknine0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E. M. Mahdia
#12#22#30#40#51#60#70
SC Moknine
#11#20#30#40#52#60#70
J.S. Kairouanaise
AS Kasserine
Sfax Railways
Oceano Kerkennah
Redeyef
CO Sidi Bouzid
BS Bouhajla
AS jelma
Chebba
Stade Gabesien
AS Agareb
Jerba Midoun
Rogba Tataouine