Tunisian Professional League 220:00 ngày 23/02/2025

Stade Africain Menzel Bourguib
2 - 0

E. M. Mahdia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Africain Menzel BourguibChỉ sốE. M. Mahdia
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 228
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2368
63Chỉ số 2451
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Africain Menzel Bourguib
Stade Africain Menzel Bourguib1 - 1
ES Hamam-Sousse
SC Moknine0 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Mornag2 - 1
Stade Africain Menzel Bourguib
Stade Africain Menzel Bourguib4 - 1
CS Korba
A.S Ariana1 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 0
CS Korba
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 0
Kalaa Sport1 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Stade Africain Menzel Bourguib1 - 1
Croissant Msaken
Stade Africain Menzel Bourguib2 - 0
CS.Hammam-LifĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
A.S Ariana
CS Korba1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 3
AS Marsa
Megrine2 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
AS Oued Ellil
AS Marsa1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 2
ES Hamam-Sousse
SC Moknine0 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
Jendouba Sport
E. M. MahdiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Africain Menzel Bourguib
#12#21#30#44#57#60#70
E. M. Mahdia
#10#20#30#43#55#60#70
J.S. Kairouanaise
AS Kasserine
Sfax Railways
Progres Sakiet Eddaier
Oceano Kerkennah
Redeyef
CO Sidi Bouzid
BS Bouhajla
AS jelma
Chebba
Stade Gabesien
AS Agareb
Jerba Midoun
Rogba Tataouine