Tunisian Professional League 220:30 ngày 13/04/2025

E. M. Mahdia
4 - 1
ES Rades
Thống kê
Thống kê trận đấu
E. M. MahdiaChỉ sốES Rades
1Chỉ số 81
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
39Chỉ số 2341
6Chỉ số 24
38Chỉ số 2432
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 3
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
CS.Hammam-Lif3 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 0
Croissant Msaken
Kalaa Sport3 - 1
E. M. Mahdia
Stade Africain Menzel Bourguib2 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
A.S Ariana
CS Korba1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 3
AS Marsa
Megrine2 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
AS Oued Ellil
AS Marsa1 - 0
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Rades
A.S Ariana
CS Korba1 - 1
Jendouba Sport2 - 0
CS.Hammam-Lif
Croissant Msaken1 - 0
Kalaa Sport
CO Sidi Bouzid1 - 1
SC Moknine0 - 0
ES Hamam-Sousse
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
E. M. Mahdia
#14#22#30#42#56#60#70
ES Rades
#11#20#30#41#54#60#70
J.S. Kairouanaise
AS Kasserine
Sfax Railways
Progres Sakiet Eddaier
Oceano Kerkennah
Redeyef
BS Bouhajla
AS jelma
Chebba
Stade Gabesien
AS Agareb
Jerba Midoun
Rogba Tataouine