Tunisian Professional League 220:00 ngày 09/02/2025

CS Korba
1 - 0

E. M. Mahdia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS KorbaChỉ sốE. M. Mahdia
74Chỉ số 2377
2Chỉ số 31
4Chỉ số 211
54Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 221
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS Korba
Stade Africain Menzel Bourguib4 - 1
CS Korba
CS Korba0 - 0
ES Hamam-Sousse
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 0
CS Korba
Megrine1 - 2
CS Korba
CS Korba0 - 0
Jendouba Sport
AS Marsa2 - 0
CS Korba
AS Oued Ellil0 - 0
CS Korba
CS Korba3 - 1
A.S Ariana
CS Korba1 - 0
SC Moknine
CS KorbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 3
AS Marsa
Megrine2 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
AS Oued Ellil
AS Marsa1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 2
ES Hamam-Sousse
SC Moknine0 - 1
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 1
Jendouba Sport
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
Croissant Msaken1 - 0
E. M. MahdiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Korba
#11#21#30#42#52#60#70
E. M. Mahdia
#10#20#30#41#54#60#70
J.S. Kairouanaise
AS Kasserine
Sfax Railways
Progres Sakiet Eddaier
Oceano Kerkennah
Redeyef
CO Sidi Bouzid
BS Bouhajla
AS jelma
Chebba
Stade Gabesien
AS Agareb
Jerba Midoun
Rogba Tataouine
Kalaa Sport