German 3.Liga19:30 ngày 19/01/2025

Dynamo Dresden
2 - 3

FC Viktoria Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ sốFC Viktoria Köln
7Chỉ số 23
95Chỉ số 2440
10Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
117Chỉ số 2375
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-1-3-212629392851017243327
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.H.Marx#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Boeder#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kubatta#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Casar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Menzel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Hauptmann#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Hauptmann#22

N.Hauptmann#23

N.Hauptmann#37

N.Hauptmann#30

N.Hauptmann#11

N.Hauptmann#6

N.Hauptmann#15

N.Hauptmann#20

N.Hauptmann#16
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 4-4-217215331161622308
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Handle#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Greger#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Sticker#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Velasco#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Pöpperl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Engelhardt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Mala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Guler#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bogicevic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bogicevic#21

D.Bogicevic#10

D.Bogicevic#24

D.Bogicevic#37

D.Bogicevic#5

D.Bogicevic#9

D.Bogicevic#23
D.Bogicevic#42
D.Bogicevic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Köln1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 5
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 4
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
Rot-Weiss Essen
Unterhaching0 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Waldhof Mannheim
Dynamo Dresden3 - 0
Arminia Bielefeld
SV Sandhausen2 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück0 - 3
Dynamo Dresden
FC Ingolstadt1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
SV Darmstadt 98
Dynamo Dresden2 - 1
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 3
SC Verl
FC Viktoria Köln2 - 0
SV Sandhausen
Hannover 96 Am1 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
VfL Osnabrück
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 1
Energie Cottbus
Arminia Bielefeld2 - 0
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
VfB Stuttgart IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#12#21#30#41#57#60#70
FC Viktoria Köln
#13#22#30#41#53#60#70
Hansa Rostock
TSV 1860 München
Alemannia Aachen
Erzgebirge Aue
Borussia Dortmund II