Iraq Stars League01:30 ngày 30/06/2025

Duhok SC
1 - 4

Newroz SC(IRQ)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốNewroz SC(IRQ)
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
24Chỉ số 2432
5Chỉ số 228
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
77Chỉ số 2386
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newroz SC(IRQ)3 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Duhok SC
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Newroz SC(IRQ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Al Karma1 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 1
Al-Mina'a SC
Duhok SC1 - 1
Al-Najaf
Diala2 - 1
Duhok SC
Duhok SC0 - 0
Naft Missan
Duhok SC1 - 3
Al Shorta
Al Quwa Al Jawiya4 - 0
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Karbala'a
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 0
Zakho SC
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al-Naft SC
Al-Najaf0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)0 - 1
Al Shorta
Al-Hudod1 - 2
Newroz SC(IRQ)
Al Karkh2 - 2
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)2 - 2
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Al-Mina'a SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#11#21#31#43#53#60#70
Newroz SC(IRQ)
#14#21#30#41#53#60#70
Al Zawraa SC
Al Qasim SC
Al-Kahraba Club
Naft Al-Basra SC