GCC Champions League23:00 ngày 15/04/2025

Duhok SC
2 - 1

Al Qadisiya SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Duhok SCChỉ sốAl Qadisiya SC
67Chỉ số 2533
11Chỉ số 222
50Chỉ số 2429
1Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 34
111Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Duhok SC
299672825995227801095
Đội hình xuất phát

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gwargis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Darwich#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Allee#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siyaband aged#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas moises#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayar abubakir#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yannick zakri#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.AhmedZubair#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed mejbel#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohammed mejbel#11

mohammed mejbel#45

mohammed mejbel#3
mohammed mejbel#12
mohammed mejbel#17
mohammed mejbel#88
mohammed mejbel#5
mohammed mejbel#33
mohammed mejbel#55
mohammed mejbel#30
mohammed mejbel#23

mohammed mejbel#2
Al Qadisiya SC
2199354446281166367
Đội hình xuất phát
ahmed abdalla#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.khafi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rashidi#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ajibola#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rashed dosary al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.fadhlial#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mutar al jasem#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Rashidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berrahma#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hajiah#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohammed soulah#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohammed soulah#14
mohammed soulah#88
mohammed soulah#10
mohammed soulah#17

mohammed soulah#5
mohammed soulah#24
mohammed soulah#29
mohammed soulah#32
mohammed soulah#45
mohammed soulah#18
mohammed soulah#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Dubai | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Duhok SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Dhofar SCSC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al Ahli Sanaa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ettifaq | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Qadisiya SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Riffa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al-Arabi Sports Club | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Qadisiya SC0 - 0
Duhok SC
Al Zawraa SC1 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Zakho SC
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Duhok SC3 - 0
Naft Missan
Duhok SC1 - 1
Dhofar SCSC
Al Qasim SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Naft SC
Al Ahli Sanaa0 - 3
Duhok SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC0 - 0
Duhok SC
Al Qadisiya SC2 - 4
Al-Salmiya
Al Qadisiya SC1 - 0
Al Naser SC
Khaitan1 - 2
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC1 - 2
Al-Nasr Dubai
Al-Nasr Dubai0 - 1
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC2 - 0
Al Fahaheel SC
Al Naser SC3 - 0
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al-Ttadamon(KUW)0 - 3
Al Qadisiya SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Duhok SC
#12#20#31#41#53#60#70
Al Qadisiya SC
#11#20#30#44#53#60#70
Al-Riffa
Al-Arabi Sports Club