GCC Champions League23:45 ngày 08/04/2025

Al Qadisiya SC
0 - 0

Duhok SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Qadisiya SCChỉ sốDuhok SC
3Chỉ số 29
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
41Chỉ số 2459
0Chỉ số 31
89Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadisiya SC
3521718993613116444
Đội hình xuất phát

K.Rashidi#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed abdalla#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed soulah#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Athbii shehab#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.khafi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hajiah#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Dehiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Rashidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.fadhlial#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rashed dosary al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ajibola#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel ajibola#24
daniel ajibola#88
daniel ajibola#14
daniel ajibola#45
daniel ajibola#32
daniel ajibola#29

daniel ajibola#5
daniel ajibola#17
daniel ajibola#28
daniel ajibola#10
daniel ajibola#16
daniel ajibola#8
Duhok SC
999510802752299672825
Đội hình xuất phát
siyaband aged#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed mejbel#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.AhmedZubair#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yannick zakri#80 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bayar abubakir#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas moises#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
turci lucas#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gwargis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Darwich#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Allee#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Allee#30
Z.Allee#33
Z.Allee#17

Z.Allee#2
Z.Allee#23

Z.Allee#11
Z.Allee#5

Z.Allee#45
Z.Allee#18

Z.Allee#3
Z.Allee#12
Z.Allee#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Dubai | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Duhok SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Dhofar SCSC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al Ahli Sanaa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ettifaq | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Qadisiya SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Riffa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al-Arabi Sports Club | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC2 - 4
Al-Salmiya
Al Qadisiya SC1 - 0
Al Naser SC
Khaitan1 - 2
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC1 - 2
Al-Nasr Dubai
Al-Nasr Dubai0 - 1
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC2 - 0
Al Fahaheel SC
Al Naser SC3 - 0
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al-Ttadamon(KUW)0 - 3
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC3 - 2
KazmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Duhok SC
Al Zawraa SC1 - 2
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Zakho SC
Duhok SC1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Duhok SC
Duhok SC3 - 0
Naft Missan
Duhok SC1 - 1
Dhofar SCSC
Al Qasim SC2 - 1
Duhok SC
Duhok SC1 - 0
Al-Naft SC
Al Ahli Sanaa0 - 3
Duhok SC
Duhok SC3 - 1
Al KarmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadisiya SC
#10#20#30#41#53#60#70
Duhok SC
#10#20#30#41#59#60#70
Al-Riffa
Al-Arabi Sports Club