Uruguay Primera Division06:00 ngày 20/09/2025

Defensor Sporting Montevideo
2 - 1

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defensor Sporting MontevideoChỉ sốDanubio FC
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
6Chỉ số 212
1Chỉ số 22
108Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 222
48Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Defensor Sporting Montevideo
Sơ đồ 4-2-3-11213315142456111628
Đội hình xuất phát
K.Dawson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Furtado#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.l.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Viacava#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Patricio pacifico#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Delos#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

German barrios#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M·Amaro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas agazzi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Álvarez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

lautaro navarro#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

lautaro navarro#22
lautaro navarro#18

lautaro navarro#61
lautaro navarro#1

lautaro navarro#9

lautaro navarro#29

lautaro navarro#90

lautaro navarro#25

lautaro navarro#19

lautaro navarro#8
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-2123243635191811930
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Perg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mateo rinaldi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.P.Mayán#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mayada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fernández#8

S.Fernández#10

S.Fernández#32
S.Fernández#17

S.Fernández#21

S.Fernández#14

S.Fernández#28

S.Fernández#22

S.Fernández#31

S.Fernández#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo1 - 0
Danubio FC
Defensor Sporting Montevideo1 - 0
Danubio FC
Defensor Sporting Montevideo0 - 2
Danubio FC
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo0 - 0
Danubio FC
Defensor Sporting Montevideo1 - 1
Danubio FC
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo1 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Oriental0 - 2
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo1 - 0
CA Juventud
Liverpool URU2 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo1 - 0
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 1
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo1 - 0
CA River Plate Montevideo
Libertad de San Carlos0 - 3
Defensor Sporting Montevideo
CA Boston River4 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Defensor Sporting Montevideo1 - 1
Plaza ColoniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC5 - 1
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Danubio FC
Danubio FC2 - 3
Miramar Misiones FC
Club Atletico Progreso1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA Juventud
Liverpool URU0 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo3 - 2
Danubio FC
CA Juventud3 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Racing Club MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defensor Sporting Montevideo
#12#21#31#44#51#60#70
Danubio FC
#11#21#30#43#52#60#70
CA Penarol
Montevideo City Torque