Uruguay Primera Division02:00 ngày 13/10/2025

Danubio FC
0 - 0

Nacional Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốNacional Montevideo
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
88Chỉ số 2392
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2446
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-2123236351810281130
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mateo rinaldi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.P.Mayán#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mayada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mateo peralta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fernández#33

S.Fernández#22

S.Fernández#14

S.Fernández#21

S.Fernández#32

S.Fernández#9

S.Fernández#7

S.Fernández#8

S.Fernández#19

S.Fernández#31
Nacional Montevideo
Sơ đồ 4-2-3-1189141134292723630
Đội hình xuất phát

O.Ebere#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Lodeiro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Suarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Ancheta#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coates#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Millan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Romero#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Rodríguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Boggio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
alexander santos dos#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Cầu thủ dự bị
alexander santos dos#12

alexander santos dos#16
alexander santos dos#32

alexander santos dos#10

alexander santos dos#33

alexander santos dos#2

alexander santos dos#11

alexander santos dos#7

alexander santos dos#20

alexander santos dos#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional Montevideo3 - 2
Danubio FC
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Danubio FC0 - 6
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo1 - 3
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 1
Nacional Montevideo
Danubio FC2 - 1
Nacional MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
CA Penarol2 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Montevideo City Torque
Defensor Sporting Montevideo2 - 1
Danubio FC
Danubio FC5 - 1
Cerro Montevideo
Montevideo Wanderers FC0 - 2
Danubio FC
Danubio FC2 - 3
Miramar Misiones FC
Club Atletico Progreso1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA Juventud
Liverpool URU0 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 1
Cerro Largo
CA Juventud0 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo3 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia1 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 2
Plaza Colonia
Nacional Montevideo3 - 0
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo0 - 3
Nacional Montevideo
Huracan FC1 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo0 - 0
CA Boston River
Nacional Montevideo3 - 1
Club Atletico ProgresoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#10#20#30#42#54#60#70
Nacional Montevideo
#10#20#31#43#52#60#70