Korean K League 114:30 ngày 03/05/2025

Daejeon Hana Citizen
2 - 1

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Daejeon Hana CitizenChỉ sốFC Anyang
74Chỉ số 2487
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
132Chỉ số 23146
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Daejeon Hana Citizen
Sơ đồ 3-5-215982670908331071
Đội hình xuất phát

C.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Krivotsyuk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Kim#70 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Kim#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Bobsin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kim#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Joo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Kelvin#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kelvin#28

Kelvin#14

Kelvin#73

Kelvin#25

Kelvin#24

Kelvin#19

Kelvin#11

Kelvin#4

Kelvin#9
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-2313245599248371579
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ju#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Park#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#10

B.Mota#6

B.Mota#20

B.Mota#19

B.Mota#21

B.Mota#41

B.Mota#11

B.Mota#16

B.Mota#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Anyang0 - 1
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen2 - 3
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen1 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen3 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen1 - 2
FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen3 - 0
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen1 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 2
Daejeon Hana Citizen
Gangneung Citizen1 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Seoul2 - 2
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Ulsan HD FC2 - 3
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Gwangju Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Daegu Football Club1 - 2
Daejeon Hana Citizen
Daejeon Hana Citizen1 - 0
Suwon Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang0 - 1
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Suwon Football Club
Sejong SA0 - 1
FC Anyang
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Daegu Football Club0 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Daejeon Hana Citizen
#12#21#30#42#54#60#70
FC Anyang
#11#20#30#42#53#60#70